danh mục
Trước khi đi vào khoảng cách, ta cần hiểu rõ vai trò của xà gồ mái tôn:
.jpg)
Xà gồ là thanh ngang bằng thép hộp, thép chữ C, Z hoặc gỗ, có nhiệm vụ nâng đỡ và cố định tấm tôn lợp mái.
Hệ thống xà gồ quyết định khả năng chịu lực, chống võng và độ ổn định của mái nhà.
Khoảng cách đặt xà gồ không đúng chuẩn có thể khiến mái yếu, dễ bị tốc mái hoặc võng xuống.
Loại tôn lợp (tôn thường, tôn cách nhiệt, tôn cán sóng, tôn giả ngói,...)
Độ dày tôn
Tải trọng gió và yêu cầu chịu lực của công trình
| Loại tôn | Độ dày tôn (mm) | Khoảng cách xà gồ tiêu chuẩn (mm) |
|---|---|---|
| Tôn mỏng (< 0.4 mm) | 0.25 – 0.35 | 700 – 900 mm |
| Tôn thường (0.4 – 0.5) | 0.40 – 0.50 | 900 – 1200 mm |
| Tôn cách nhiệt PU | 0.40 – 0.50 | 1000 – 1400 mm |
| Tôn giả ngói | 0.45 – 0.50 | 800 – 1000 mm |
Lưu ý: Đây là khoảng cách trung bình, cần tính toán kỹ lưỡng nếu mái có độ dốc lớn, nhiều gió hoặc yêu cầu tải trọng cao.
.jpg)
.jpg)
.jpg)
.jpg)
.jpg)
Để đảm bảo độ bền công trình, kỹ sư thường dựa trên tải trọng phân bố đều (kg/m²) và sử dụng phần mềm tính toán hoặc bảng tra kỹ thuật.
Một số nguyên tắc cơ bản:
Mái nhà càng lớn, xà gồ càng cần đặt gần nhau hơn để tránh võng.
Với mái có lợp tôn cách nhiệt (nặng hơn tôn thường), nên giảm khoảng cách xà gồ để tăng độ chắc chắn.
Trong vùng có gió bão mạnh, khoảng cách nên giảm xuống từ 10 – 20% so với tiêu chuẩn.
Một trong những câu hỏi đi kèm khi thi công là:
Lợp mái tôn bao nhiêu tiền một mét vuông?
Bởi vì chi phí luôn đi đôi với kỹ thuật: xà gồ thưa quá thì dễ hỏng, mà dày quá thì tốn kém. Vậy nên, việc cân đối giữa giá cả và kỹ thuật đúng chuẩn là yếu tố sống còn của một công trình bền vững.
Nghe thì có vẻ hợp lý để tiết kiệm thép, nhưng về lâu dài thì “lợi bất cập hại”:
Mái dễ bị võng hoặc vỡ sóng khi có người đi lại.
Tôn nhanh xuống cấp, dột nước.
Tăng chi phí sửa chữa, ảnh hưởng đến thẩm mỹ và an toàn.
✅ Giải pháp: Nên tính toán chính xác và làm đúng chuẩn từ đầu, vừa bền vừa đẹp.
Khoảng cách xà gồ mái tôn không được vượt quá 1.4m, trừ khi có tính toán đặc biệt.
Đảm bảo xà gồ được hàn hoặc bắt vít chắc chắn vào khung kèo.
Sử dụng xà gồ thép mạ kẽm để tăng tuổi thọ.
Kiểm tra kỹ độ thẳng hàng của xà gồ trước khi lợp tôn.
.jpg)
.jpg)
.jpg)
.jpg)
.jpg)
.jpg)
| Công trình nhỏ (nhà dân dụng) | ~ 900 mm | | Công trình lớn (nhà xưởng) | 1000 – 1400 mm | | Khu vực nhiều gió | Giảm 10 – 20% khoảng cách |
- Không có một con số "vàng" cho tất cả công trình. Cách tốt nhất là tính toán theo tải trọng và thực tế công trình để chọn được khoảng cách xà gồ mái tôn chuẩn nhất!
Nếu bạn cần tư vấn thiết kế và thi công mái tôn chuyên nghiệp, đừng ngại liên hệ đội ngũ kỹ thuật của Việt max – Chúng tôi sẽ giúp bạn giải bài toán xà gồ chuẩn chỉnh, bền đẹp theo năm tháng!
Website : Cokhivietmax.vn
Hotline : 0368.230.992
Địa chỉ: Số 67 Ngõ 649 Đường Lĩnh Nam - Phường Vĩnh Hưng - Hà Nội
Cơ sở:
Số 67 ngõ 649 Đường Lĩnh Nam, Phường Vĩnh Hưng, Thành phố Hà Nội
Email:
Số điện thoại: